Thống Kê Đặc Biệt Xổ Số Quảng Trị

Hai số cuối giải đặc biệt có xác suất về cao nhất trong lượt quay tiếp theo
Số thứ nhất Số thứ hai Số thứ ba Số thứ tư
60 90 92 08
74 01 29 50
10 cặp số về nhiều nhất (thống kê từ 00 đến 99)
Cặp số Xuất hiện Cặp số Xuất hiện
94 1 Lần 64 1 Lần
77 1 Lần 32 1 Lần
56 1 Lần 47 1 Lần
01 1 Lần 63 1 Lần
44 1 Lần 52 1 Lần
10 cặp số về ít nhất (thống kê từ 00 đến 99)
Cặp số Xuất hiện Cặp số Xuất hiện
88 1 Lần 89 1 Lần
62 1 Lần 78 1 Lần
96 1 Lần 03 1 Lần
79 1 Lần 86 1 Lần
52 1 Lần 44 1 Lần
Các kết quả mà ngày trước đó cũng có loto đặc biệt 94 Ngày 2026-01-15 174594
Ngày xuất hiện Loto ĐB
Loto ĐB ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
17/07/2025 647894 24/07/2025 018860
04/03/2021 472594 11/03/2021 059090
09/01/2020 992094 16/01/2020 107972
14/11/2019 647494 21/11/2019 430830
02/11/2017 834694 09/11/2017 381106
03/11/2016 48594 10/11/2016 83422
24/09/2015 067694 01/10/2015 888052
16/05/2013 448394 23/05/2013 626072
31/01/2013 162194 07/02/2013 677421
29/03/2012 53094 05/04/2012 46974
04/03/2010 92594 11/03/2010 55866
03/09/2009 58694 10/09/2009 45682
Thống kê tần suất loto đặc biệt sau khi giải ĐB xuất hiện 94
Bộ số Số lần Bộ số Số lần Bộ số Số lần Bộ số Số lần Bộ số Số lần
72 2 Lần 90 1 Lần 60 1 Lần 30 1 Lần 06 1 Lần
22 1 Lần 52 1 Lần 21 1 Lần 74 1 Lần 66 1 Lần
82 1 Lần
Thống Kê Chạm
Bộ số Đã về Đầu Đã về Đuôi Đã về Tổng
0 3 lần 5 lần 3 lần
1 2 lần 3 lần 2 lần
2 2 lần 2 lần 2 lần
3 1 lần 1 lần 1 lần
4 1 lần 1 lần 1 lần
5 1 lần 0 lần 1 lần
6 1 lần 0 lần 1 lần
7 1 lần 0 lần 1 lần
8 0 lần 0 lần 0 lần
9 0 lần 0 lần 0 lần
Thống Kê Chạm
Đầu 7 (3 lần) 6 (2 lần) 2 (2 lần) 5 (1 lần) 0 (1 lần) 3 (1 lần) 8 (1 lần) 9 (1 lần) 4 (0 lần) 1 (0 lần)
Đuôi 2 (5 lần) 0 (3 lần) 6 (2 lần) 4 (1 lần) 1 (1 lần) 5 (0 lần) 3 (0 lần) 7 (0 lần) 8 (0 lần) 9 (0 lần)
Tổng 9 (3 lần) 6 (2 lần) 3 (2 lần) 0 (1 lần) 4 (1 lần) 1 (1 lần) 7 (1 lần) 2 (1 lần) 8 (0 lần) 5 (0 lần)
Các giải đặc biệt ngày 16/01 hàng năm
Năm 2025 16/01/2025 298550
Năm 2020 16/01/2020 107972
Năm 2014 16/01/2014 998102

CẦU LÔ ĐẸP NHẤT NGÀY 30/01/2026

38,33
60,79
60,46
60,69
12,84
83,80
74,82
51,77

CẦU ĐẶC BIỆT ĐẸP NHẤT NGÀY 30/01/2026

86,33
27,32
29,18
11,97
51,55
40,94
64,57
60,23